ETF · Chỉ số
Bloomberg MSCI US Liquid Corporates Sustainable
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 3,81 tỷ | 5.122 | 0,03 | Tín dụng rộng | Bloomberg MSCI US Liquid Corporates Sustainable | 16/9/2016 | 30,74 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 577,53 tr.đ. | — | 0,13 | Tín dụng rộng | Bloomberg MSCI US Liquid Corporates Sustainable | 23/7/2015 | 13,95 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 577,35 tr.đ. | 1.908 | 0,13 | Tín dụng rộng | Bloomberg MSCI US Liquid Corporates Sustainable | 23/7/2015 | 13,95 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 514,42 tr.đ. | 11.489 | 0,16 | Tín dụng rộng | Bloomberg MSCI US Liquid Corporates Sustainable | 30/9/2015 | 14,57 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 436,67 tr.đ. | 528 | 0,13 | Tín dụng rộng | Bloomberg MSCI US Liquid Corporates Sustainable | 23/7/2015 | 10,55 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 99,61 tr.đ. | — | 0,13 | Tín dụng rộng | Bloomberg MSCI US Liquid Corporates Sustainable | 30/8/2019 | 21,13 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 34,99 tr.đ. | — | 0,16 | Tín dụng rộng | Bloomberg MSCI US Liquid Corporates Sustainable | 30/9/2015 | 10,25 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm